TIN TỨC
Trang chủ » Góc tham khảo » [Tổng hợp] 7 mẫu nhôm ốp trần kèm báo giá trần nhôm Alcorest mới nhất 2026
Categories: Góc tham khảo

[Tổng hợp] 7 mẫu nhôm ốp trần kèm báo giá trần nhôm Alcorest mới nhất 2026

Giá nhôm ốp trần luôn là vấn đề mà khách hàng quan tâm khi muốn sử dụng vật liệu này cho công trình của mình. Để giúp cho quý khách hàng có thể lựa chọn được sản phẩm trần nhôm phù hợp với kinh phí, trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật cho bạn bảng tổng hợp giá các loại trần nhôm mới nhất.

1. Tổng quan về nhôm ốp trần

Nhôm ốp trần (hay trần nhôm) là vật liệu hoàn thiện trần nhà được sản xuất từ hợp kim nhôm cao cấp, gia công thành các tấm hoặc thanh theo nhiều kiểu dáng khác nhau như trần kín, trần hở, dạng thanh, dạng ô lưới. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt trên hệ khung xương chuyên dụng, tạo nên bề mặt trần thẩm mỹ, bền chắc và dễ bảo trì. 

Cấu tạo tổng thể của nhôm ốp trần trong thực tế xây dựng thường bao gồm:

  • Tấm nhôm ốp trần: hợp kim nhôm cao cấp, là lớp hoàn thiện chính.
  • Hệ khung xương: tôn mạ kẽm hoặc thép mạ kẽm giúp tạo kết cấu chịu lực.
  • Ty treo – thanh treo: liên kết khung xương với trần bê tông, đảm bảo độ chắc chắn.
  • Phụ kiện lắp đặt: viền tường, móc treo, thanh nối xương, phụ kiện liên kết.

Tuy nhiên, cấu tạo của nhôm ốp trần có thể thay đổi tuỳ theo từng loại trần.

Trần nhôm được ứng dụng sử dụng cho nhiều công trình có diện tích thi công lớnTrần nhôm được ứng dụng sử dụng cho nhiều công trình có diện tích thi công lớn

Nhôm ốp trần thường được sử dụng trong các công trình hiện đại như trung tâm thương mại, sân bay, bệnh viện, văn phòng, nhà ga, khu vực công cộng có yêu cầu cao về độ bền và tính an toàn vật liệu, nhờ những đặc điểm nổi bật như:

  • Trọng lượng nhẹ – thi công nhanh: Giúp giảm tải cho kết cấu công trình, tiết kiệm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian lắp đặt.
  • Độ bền cao – chống ăn mòn: Nhờ lớp sơn phủ chất lượng và vật liệu hợp kim nhôm, sản phẩm có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời có mái che.
  • Tính thẩm mỹ linh hoạt: Đa dạng kiểu dáng, màu sắc và bề mặt hoàn thiện, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc từ hiện đại đến công nghiệp.
  • Dễ bảo trì và thay thế: Hệ trần có thể tháo lắp từng tấm riêng lẻ, thuận tiện cho việc sửa chữa hệ thống điện, điều hòa hoặc kỹ thuật phía trên.

2. Bảng báo giá chi tiết các loại trần nhôm Alcorest hiện nay [Cập nhật năm 2026]

Trần nhôm được thiết kế với rất nhiều mẫu mã, màu sắc và kích thước khác nhau, mang đến cho người dùng nhiều sự lựa chọn hơn cho công trình của mình.

  • Về mẫu mã, trần nhôm có các phân loại phổ biến như Clip-in, Lay-in, G-Shaped, C-Shaped, U-Shaped, B-Shaped, Caro,…
  • Về màu sắc, trần nhôm có hai phân loại chính là màu phổ thông và màu vân gỗ.

Nhìn chung, giá trần nhôm nhỉnh hơn so với các loại trần chất liệu khác như trần thạch cao, trần PVC,…. khoảng 200,000 đến 400,000 VNĐ/m2. Tuy nhiên, với những ưu điểm vượt trội về độ bền lên đến 15 – 20 năm, khả năng chống nóng, cách âm, cách nhiệt tốt, đây vẫn là giải pháp chống cháy thi công ngày càng được nhiều người sử dụng.

2.1. Báo giá trần nhôm U-Shaped

Trần nhôm U-Shaped là kiểu trần sử dụng hệ thống treo tuyến tính với các thanh nhôm hình chữ U có thể lắp đặt song song với đa dạng kích thước bản rộng và chiều dài có thể thay đổi tùy vào yêu cầu của khách hàng.

Mẫu trần này thường được sử dụng cho các không gian có diện tích lớn như cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga,… giúp thông thoáng và mở rộng không gian sử dụng.

Loại sản phẩmQuy cách (RxC)Màu sắcĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ/m2)
Trần U (Tim 100mm)30 x 50 mmPhổ thông0.5 / 0.6395,000 / 405,000 
Vân gỗ425,000 / 435,000 
Trần U (Tim 100mm)30 x 60 mmPhổ thông0.5 / 0.6445,000 / 465,000
Vân gỗ475,000 / 485,000
Trần U (Tim 100mm)30 x 70 mmPhổ thông0.5 / 0.6475,000 / 505,000 
Vân gỗ525,000 / 545,000
Trần U (Tim 100mm)30 x 80 mmPhổ thông0.5 / 0.6505,000 / 545,000
Vân gỗ575,000 / 585,000
Trần U (Tim 100mm)30 x 90 mmPhổ thông0.5 / 0.6545,000 / 615,000
Vân gỗ625,000 / 655,000
Trần U (Tim 100mm)30 x 100 mmPhổ thông0.5 / 0.6575,000 / 665,000
Vân gỗ655,000 / 695,000
Trần U (Tim 100mm)50 x 50 mmPhổ thông0.5 / 0.6445,000 / 455,000
Vân gỗ475,000 / 485,000
Trần U (Tim 100mm)50 x 100 mmPhổ thông0.5 / 0.6675,000 / 695,000
Vân gỗ

725,000 / 745,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm U-Shaped kết hợp với trần nhôm Caro đem đến một vẻ đẹp độc đáo

2.2. Báo giá trần nhôm B Multi-Shaped

B-Shaped là hệ trần nhôm dạng hộp với các bản rộng đa dạng 30mm, 80mm, 130mm và 180mm. Đặc biệt, nhờ tính năng “Multi B” độc quyền cho phép kết hợp đồng thời bốn kích thước trong cùng một không gian, tạo nên nhịp điệu thị giác ấn tượng và cấu trúc trần linh hoạt.

Giải pháp này không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn đáp ứng yêu cầu thiết kế đa dạng của các công trình công cộng quy mô lớn như trường học, bệnh viện, trung tâm y tế hay khu hành chính.

Hệ trần nhôm Multi-B mang đến vẻ đẹp hiện đại và đột phá cho các không gian lớn nhờ khả năng kết hợp linh hoạt 4 kích thước thanh khác nhau trên cùng một hệ xương.Hệ trần nhôm Multi-B mang đến vẻ đẹp hiện đại và đột phá cho các không gian lớn nhờ khả năng kết hợp linh hoạt 4 kích thước thanh khác nhau trên cùng một hệ xương.

Loại sản phẩm

Quy cáchMàu sắcĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ/m2)
Trần B30Rộng 30mmPhổ thông0.5 / 0.6470,000 / 490,000
Vân gỗ0.5 / 0.6490,000 / 510,000
Trần B80Rộng 80mmPhổ thông0.5 / 0.6390,000 / 400,000
Vân gỗ0.5 / 0.6410,000 / 410,000
Trần B130Rộng 130mmPhổ thông0.5365,000
Vân gỗ0.5392,000
Trần B180Rộng 180mmPhổ thông0.5340,000
Vân gỗ0.5360,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Với bảng màu đa dạng cũng như thiết kế đẹp mắt, trần nhôm B-Shaped có giá hoàn thiện từ 360,000 đến 510,000 VNĐ/m2. So với loại trần nhôm U, giá của trần nhôm B rẻ 20,000 đến 30,000 VNĐ/thanh do loại trần này sử dụng ít nguyên liệu hơn. Nếu bạn đang tìm trần dạng thanh, B-Shaped là lựa chọn vừa tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

2.3. Giá trần nhôm C-Shaped

Hệ thống trần nhôm C có thiết kế gồm các thanh trần được sắp xếp khít với nhau, tạo ra các rãnh vát cạnh, tạo cảm giác cứng cáp. Mẫu trần thường được sử dụng cho các không gian dài và rộng như hành lang, khu thể thao, sân bay, nhà ga,…

Trần nhôm C-Shaped mang đến một vẻ đẹp hiện đại, tính tế cho tòa nhà văn phòng

Loại sản phẩm

Quy cáchMàu sắcĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ/m2)
Trần C85Rộng 85mmPhổ thông0.5 / 0.6299,000 / 329,000
Vân gỗ0.5 / 0.6339,000 / 349,000
Trần C150Rộng 150mmPhổ thông0.5 / 0.6315,000 / 349,000
Vân gỗ0.5 / 0.6349,000 / 369,000
Trần C200Rộng 200mmPhổ thông0.6 / 0.7354,000 / 374,000
Vân gỗ0.6 / 0.7374,000 / 404,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

2.4. Báo giá trần nhôm Caro

Với thiết kế độc đáo gồm các thanh ngang treo dạng hở, trần nhôm Caro đem đến cho không gian sự cá tính, độc đáo. Chính vì vậy, loại trần này rất được ưa chuộng ứng dụng trong các công trình đề cao tính thẩm mỹ như trung tâm thương mại, nhà ga, nhà hàng…

Trần nhôm Caro màu giả gỗ sẽ có giá thành cao hơn màu phổ thôngTrần nhôm Caro màu giả gỗ sẽ có giá thành cao hơn màu phổ thông

Loại hệ trần

Quy cách (mm)Màu sắcĐộ dày (mm)

Đơn giá (VNĐ/m2)

Caro Tam giác150×150Phổ thông0.4 / 0.5501,000 / 572,000
Vân gỗ0.4536,000
200×200Phổ thông0.4 / 0.5368,000 / 421,000
Vân gỗ0.4395,000
Caro Vuông75×75Phổ thông0.4 / 0.5577,000 / 659,000
Vân gỗ0.4 / 0.5618,000 / 714,000
100×100Phổ thông0.4 / 0.5423,000 / 483,000
Vân gỗ0.4 / 0.5453,000 / 523,000
150×150Phổ thông0.4 / 0.5292,000 / 333,000
Vân gỗ0.4 / 0.5312,000 / 360,000
200×200Phổ thông0.4 / 0.5m2
Vân gỗ0.4 / 0.5m2

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Giữa trần nhôm Caro tam giác và Caro vuông cũng có sự khác biệt về giá. Tùy thuộc vào khối lượng thanh, độ dày và cấu tạo khung xương mà giá bán của hai loại trần này chênh nhau từ 30,000 VNĐ – 50,000 VNĐ..

2.5. Báo giá trần nhôm Clip-in

Là loại trần nhôm cài sử dụng hệ thống treo ẩn kín, trần nhôm Clip-in tạo cảm giác vuông vức, và bằng phẳng nên rất thích hợp cho các công trình có thiết kế tối giản như văn phòng, bệnh viện, nhà ga trung tâm…

Hệ trần Clip-in thích hợp sử dụng cho các công trình lớn như hội trường, nhà đa năng, văn phòngHệ trần Clip-in thích hợp sử dụng cho các công trình lớn như hội trường, nhà đa năng, văn phòng

Loại sản phẩm

Quy cách (mm)Màu sắcĐộ dày (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)
Trần Clip-in 300×600300×600Phổ thông0.5m2317,000
Trần Clip-in 600×600600×600Phổ thông0.5m2286,000
0.6m2334,000
0.7m2381,000
0.8m2432,000
Trần Clip-in 300×300300×300Phổ thông0.5m2365,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm Clip-in có giá thi công khoảng từ 286,000 đến 432,000 VNĐ/m2, không quá cao so với một số loại trần nhôm khác như B-Shaped, Caro,…. Với mức giá phải chăng cùng vẻ đẹp đơn giản mà không kém phần hiện đại, nổi bật mẫu trần này ngày càng được nhiều khách hàng ưa chuộng.

2.6. Báo giá trần nhôm Lay in T-Black

Trần nhôm Lay-in T-Black sử dụng hệ thống treo hở, lộ khung với các tấm trần nhôm được thả vào thanh T-Black. Mẫu trần này có khả năng tiêu âm tốt nhờ bề mặt được đục lỗ và có lớp vải dán tiêu âm phía sau nên thường được sử dụng trong khu vực nhiều người qua lại như trường học, siêu thị, bệnh viện…

Trần nhôm Lay-in tạo cảm giác một mảng trần vuông vức, cân bằngTrần nhôm Lay-in tạo cảm giác một mảng trần vuông vức, cân bằng

Loại sản phẩm

Quy cách (mm)Màu sắcĐộ dày (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)
Trần Lay-in T-Black600×600Phổ thông0.5m2382,000
0.6m2427,000
0.7m2475,000
0.8m2511,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm Lay-in T-Black có giá dao động từ 382,000 – 511,000 VNĐ/m2, không quá chênh lệch so với trần nhôm Clip-in. Do đó, nếu bạn thích những mảng trần hình vuông lớn, đây sẽ là lựa chọn tối ưu cả chi phí lẫn giá trị sử dụng lâu dài.

2.7. Giá trần nhôm G Shaped

Trần nhôm G-Shaped có thiết kế dạng thanh kín, với các thanh nhôm có thể gài vào nhau. Hệ trần kích thước G200 với độ dày và màu sắc khác nhau nên người dùng có thể thoải mái lựa chọn cho công trình của mình.

Trần nhôm G tạo cảm giác thoáng và rộng hơn cho khu vực đại sảnh tòa nhàTrần nhôm G tạo cảm giác thoáng và rộng hơn cho khu vực đại sảnh tòa nhà

Loại sản phẩmQuy cáchMàu sắcĐộ dày (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)
Trần G200Rộng 200mmPhổ thông0.6m2341,000
0.7m2371,000
Vân gỗ0.6m2371,000
0.7m2401,000

Lưu ý:

  • Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Bài viết trên đã báo giá 7 loại trần nhôm đang được ưa chuộng nhất hiện nay như trần Caro, Clip-in, Lay-in… Có thể thấy, giá nhôm ốp trần rất đa dạng, phụ thuộc vào kiểu dáng, kích thước và mã màu. So với các loại vật liệu khác như thạch cao và nhựa, trần nhôm có giá nhỉnh hơn từ 1.5 – 2 lần do tuổi thọ lâu dài cùng khả năng chống ồn, chống nóng tốt hơn, giúp nâng tầm vẻ đẹp của công trình.

*Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể được điều chỉnh hoặc thay đổi mà chưa kịp cập nhật lên website. Vui lòng liên hệ nhà sản xuất để được tư vấn chính xác nhất.

Share
Bình luận

BÀI VIẾT KHÁC