- Hướng dẫn thi công Trần nhôm B-Shaped Alcorest 04/05/2026
- 9 mẫu trần nhôm nhà vệ sinh THOÁNG, ĐẸP, CAO CẤP 04/05/2026
- Báo giá 27+ mẫu tấm alu mới nhất [Cập nhật 2026] 12/04/2026
- [Cập nhật 2026] Báo giá 11 loại lam nhôm chắn nắng HOT nhất 11/04/2026
- 7 Kích thước trần nhôm vân gỗ & Ứng dụng của từng loại 11/04/2026
9 mẫu trần nhôm nhà vệ sinh THOÁNG, ĐẸP, CAO CẤP
Trần nhôm nhà vệ sinh có khả năng chống ẩm, không phồng rộp và kháng khuẩn hiệu quả, giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của môi trường ẩm ướt. Ngoài ra, các dòng sản phẩm thuộc thương hiệu Alcorest do Nhôm Việt Dũng cung cấp còn nổi bật với độ bền cao, màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ hiện đại.
Trong bài viết này, Nhôm Việt Dũng sẽ giới thiệu 9 mẫu trần nhôm nhà vệ sinh cao cấp thuộc hệ sản phẩm Alcorest, giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với thiết kế và ngân sách công trình.
| Loại trần nhôm | Kích thước (mm) | Giá thành (VNĐ/m²) |
| Clip-in | 300×300, 300×600, 600×600 | 286,000 – 432,000 |
| Lay-in | 595×595 | 382,000 – 511,000 |
| B-Shaped | B30 – B180 | ~ 350,000 – 530,000* |
| C85 | 85mm (dài ≤ 6000mm) | 199,000 – 349,000 |
| C150 – C200 | 150mm – 200mm | 329,000 – 419,000 |
| U-Shaped | 30×50 – 50×100 | 406,000 – 756,000 |
| Caro vuông | 75×75 – 200×200 | 223,000 – 810,000 |
| Caro tam giác | 150×150 – 200×200 | 368,000 – 572,000 |
| G200 | 200mm | 341,000 – 401,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.
Mục lục bài viết
Toggle1. Trần nhôm Clip-in
Trần nhôm Clip-in là hệ trần cài kín, được thiết kế với cơ chế liên kết chắc chắn giữa tấm trần và hệ khung xương ẩn phía sau. Nhờ đó, toàn bộ phần khung không bị lộ ra ngoài, giúp bề mặt trần đạt được độ phẳng cao và tính thẩm mỹ đồng nhất cho không gian.
Bên cạnh đó, trần nhôm nhà vệ sinh Clip-in còn được thiết kế đột lỗ kết hợp với lớp vải tiêu âm không dệt phía sau, mang lại khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả và cải thiện chất lượng không gian sử dụng.
1.1. Đặc điểm trần nhôm Clip-in
Tấm ốp trần nhôm Clip-in được sản xuất với nhiều tùy chọn khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Các đặc điểm kỹ thuật được tối ưu không chỉ về thẩm mỹ mà còn về hiệu năng, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến thương mại.

5 mẫu trần nhôm Clip-in hoa văn được ưa chuộng hiện nay
Về thiết kế, trần Clip-in có nhiều dạng hoa văn từ đột lỗ tiêu âm đến bề mặt phẳng, cho phép linh hoạt trong việc lựa chọn theo phong cách kiến trúc. Các kích thước và độ dày cũng được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo độ bền và khả năng thi công thuận tiện.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Đột lỗ đối xứng, đột lỗ toàn phần (có gân / không gân), tấm phẳng (có gân / không gân)
- Đường kính lỗ tiêu âm: Ø1.0mm, 1.8mm, 2.3mm, 3.0mm
- Kích thước: 300x300mm, 300x600mm, 600x600mm
- Độ dày: 0.5mm, 0.6mm, 0.7mm
- Màu sắc: Nhũ bạc (CV2001), Trắng (CV2002), Vàng ngà (CV2003)
- Phụ kiện: Tấm trần, xương tam giác, móc treo tam giác, móc nối tam giác
Không chỉ đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật, trần nhôm Clip-in còn có tính ứng dụng cao trong thực tế. Sản phẩm phù hợp với nhiều không gian như trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại hay nhà ở nhờ khả năng tiêu âm tốt, chống ẩm hiệu quả và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trong môi trường.

Thiết kế dạng tấm cùng với các lỗ tiêu âm nhỏ của trần Clip-in giúp tăng khả năng hấp thụ âm và thoáng khí cho nhà vệ sinh
1.2. Báo giá tấm trần nhôm
Giá trần nhôm Clip-in phụ thuộc chủ yếu vào quy cách tấm và độ dày vật liệu. Trong đó, các loại tấm kích thước lớn và độ dày cao sẽ có mức giá nhỉnh hơn do đảm bảo độ cứng và độ bền tốt hơn trong quá trình sử dụng.
| Loại sản phẩm | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Trần Clip-in | 300×600 | 0.5 | 329,000 |
| Trần Clip-in | 600×600 | 0.5 | 298,000 |
| 0.6 | 346,000 | ||
| 0.7 | 396,000 | ||
| 0.8 | 446,000 | ||
| Trần Clip-in | 300×300 | 0.5 | 378,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm Clip-in là giải pháp chống ẩm mốc và nâng tầm thẩm mỹ hiện đại cho không gian nhà vệ sinh
2. Trần nhôm Lay-in
Trần nhôm Lay-in là hệ trần thả kín, trong đó các tấm trần được đặt trực tiếp lên hệ khung xương T-black mà không cần sử dụng ốc vít cố định. Nhờ cơ chế lắp đặt này, việc tháo rời từng tấm trở nên nhanh chóng và thuận tiện, đặc biệt phù hợp cho các công trình cần bảo trì hệ thống kỹ thuật phía trên trần.
Khác với trần Clip-in, hệ trần Lay-in cho phép lộ phần khung xương đen T-black, từ đó tạo nên hiệu ứng thị giác rõ nét với các ô trần vuông vức và cân đối. Chính đặc điểm này giúp không gian trở nên gọn gàng, có tính tổ chức cao và phù hợp với các thiết kế kiến trúc hiện đại.

Trần nhôm thả Lay-in mang lại cảm giác vuông vức cho không gian
2.1. Đặc điểm trần nhôm Lay-in
Trần nhôm Lay-in được phát triển với nhiều tùy chọn về hoa văn và thông số kỹ thuật nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Sản phẩm có thiết kế đột lỗ kết hợp lớp vải tiêu âm phía sau, giúp tăng hiệu quả cách âm, giảm tiếng ồn và cải thiện chất lượng không gian sử dụng.
Ngoài ra, hệ trần này còn được đánh giá cao nhờ khả năng chống ẩm và kháng khuẩn tốt, đặc biệt phù hợp với các khu vực như nhà vệ sinh hoặc không gian công cộng có tần suất sử dụng cao. Với gam màu sáng chủ đạo, trần Lay-in còn góp phần tạo cảm giác rộng rãi, thông thoáng hơn cho những khu vực có diện tích hạn chế.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Đột lỗ tiêu âm với các đường kính Ø1.0mm, 1.8mm, 2.3mm, 3.0mm
- Kích thước: 600x600mm
- Độ dày: 0.5mm, 0.6mm, 0.7mm
- Màu sắc: Nhũ bạc (CV2001), Trắng (CV2002)
- Phụ kiện: Tấm trần, xương TX30, xương TX06, móc T-black
Không chỉ đảm bảo yếu tố kỹ thuật, trần nhôm Lay-in còn có tính ứng dụng cao trong thực tế. Sản phẩm thường được sử dụng tại trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng hoặc các công trình công cộng nhờ khả năng thi công nhanh, dễ bảo trì và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.

Trần nhôm Lay-in được ứng dụng nhiều trong các công trình công cộng
2.2. Báo giá
Giá trần nhôm Lay-in thường được tính theo diện tích thi công thực tế và có sự chênh lệch tùy thuộc vào độ dày vật liệu cũng như loại bề mặt hoàn thiện. Với mỗi công trình, mức giá có thể thay đổi dựa trên yêu cầu kỹ thuật và khối lượng lắp đặt cụ thể.
| Loại trần | Kích thước | Độ dày (mm) | Khoảng giá (VNĐ/m2) |
Lay-in T-Black | 600×600 | 0.5 | 398,000 |
| 0.6 | 440,000 | ||
| 0.7 | 490,000 | ||
| 0.8 | 524,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần Lay-in dùng cho nhà vệ sinh trần nhôm trong trung tâm thương mại
3. Trần nhôm B-Shaped
Trần nhôm B-Shaped là hệ trần dạng thanh hở, thuộc dòng trần nhôm Alcorest với thiết kế linh hoạt và tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm được cấu tạo từ các thanh nhôm định hình chữ B với chiều rộng đa dạng từ 30mm đến 180mm. Các thanh được lắp đặt song song và không ghép kín hoàn toàn, tạo nên các khe hở có chủ đích nhằm tăng hiệu ứng chiều sâu và độ thoáng cho không gian.
Nhờ thiết kế này, trần B-Shaped mang lại cảm giác rộng rãi hơn, đặc biệt phù hợp với các khu vực có diện tích hạn chế như nhà vệ sinh hoặc hành lang. Đồng thời, việc sử dụng các thanh dài liên tục còn giúp không gian trở nên liền mạch và có tính thẩm mỹ cao hơn.

Hệ trần nhôm B-Shaped với thiết kế các thanh nhôm độc đáo, xen kẽ nhau
3.1. Đặc điểm trần nhôm B-Shaped
Trần nhôm B-Shaped được thiết kế theo dạng thanh phẳng không đục lỗ, tập trung vào yếu tố thẩm mỹ và hiệu ứng không gian thay vì tiêu âm. Nhờ cấu trúc mở, hệ trần này giúp không khí lưu thông tốt hơn, đồng thời tạo điểm nhấn kiến trúc rõ ràng cho khu vực lắp đặt.
Về mặt kỹ thuật, sản phẩm có nhiều tùy chọn kích thước và màu sắc, giúp linh hoạt trong thiết kế và phù hợp với nhiều phong cách khác nhau. Từ các công trình hiện đại, tối giản cho đến các không gian mang phong cách sang trọng, cổ điển đều có thể ứng dụng hệ trần này một cách hiệu quả.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Thanh phẳng, không đục lỗ
- Kích thước bản: B30mm, B80mm, B130mm, B180mm
- Độ dày: 0.5mm, 0.6mm
- Màu sắc: Trắng (CV2002), Xám (CV2017), Nhũ bạc (CV2001), Be (CV2003), Đen (CV2016), Vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029)
- Phụ kiện: Thanh trần B, xương trần B, móc treo B
Bên cạnh đó, trần nhôm B-Shaped còn ghi điểm nhờ sự đa dạng về màu sắc. Các gam màu phổ thông mang lại cảm giác hiện đại, gọn gàng, trong khi các mẫu vân gỗ tạo nên sự ấm cúng và sang trọng, đặc biệt phù hợp với các phong cách thiết kế nhà vệ sinh từ tối giản, hiện đại đến cao cấp, mang tính thẩm mỹ cao.
3.2. Báo giá
Giá trần nhôm B-Shaped phụ thuộc vào kích thước bản nhôm, độ dày vật liệu và loại màu sơn hoàn thiện. Trong đó, các bản lớn hoặc màu vân gỗ thường có mức giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao hơn trong quá trình sản xuất.
| Loại sản phẩm | Màu sắc | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Trần B30 (Rộng 30mm) | Phổ thông | 0.5 / 0.6 | 491,000 / 511,000 |
| Vân gỗ | 0.5 / 0.6 | 511,000 / 531,000 | |
| Trần B80 (Rộng 80mm) | Phổ thông | 0.5 / 0.6 | 401,000 / 411,000 |
| Vân gỗ | 0.5 / 0.6 | 421,000 | |
| Trần B130 (Rộng 130mm) | Phổ thông | 0.6 | 379,000 |
| Vân gỗ | 0.6 | 406,000 | |
| Trần B180 (Rộng 180mm) | Phổ thông | 0.6 | 351,000 |
| Vân gỗ | 0.6 | 371,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Lắp đặt trần nhôm màu bạc trong khuôn viên bệnh viện
4. Trần nhôm C85
Trần nhôm C85 là hệ trần dạng thanh hở, sử dụng các tấm nhôm bản rộng 85mm với thiết kế cạnh bo tròn, liên kết với hệ xương cài C-Shaped. Nhờ cấu tạo này, các thanh trần được lắp ghép chắc chắn nhưng vẫn tạo ra các khe hở nhỏ giữa các thanh, giúp tăng độ thông thoáng tự nhiên cho không gian.
Về mặt thẩm mỹ, trần C85 mang đến hiệu ứng các đường sọc song song chạy dọc, giúp “kéo dài” không gian theo chiều nhìn. Đây là giải pháp phù hợp cho các khu vực như nhà vệ sinh, hành lang hoặc những không gian cần tạo cảm giác rộng rãi và hiện đại hơn.

Trần nhôm C85 được ứng dụng cho công trình tại trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai tại Bình Dương
4.1. Đặc điểm trần nhôm C85
Trần nhôm C85 được thiết kế theo dạng thanh phẳng, không đục lỗ, tập trung vào tính thẩm mỹ và độ bền trong môi trường sử dụng thực tế. Khi lắp đặt, các thanh nhôm tạo thành một bề mặt tương đối đồng nhất, đồng thời vẫn giữ được các khe hở nhỏ để đảm bảo sự lưu thông không khí.
Về thông số kỹ thuật, sản phẩm có kích thước và màu sắc đa dạng, giúp linh hoạt trong thiết kế và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Từ các không gian hiện đại, tối giản đến những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao đều có thể ứng dụng hiệu quả hệ trần này.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Phẳng
- Kích thước: Bản rộng 85mm, chiều dài theo yêu cầu
- Độ dày: 0.5mm, 0.6mm
- Màu sắc: Trắng (CV2002), Xám (CV2017), Nhũ bạc (CV2001), Be (CV2003), Đen (CV2016), Vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029)
- Phụ kiện: Thanh trần C85, xương trần C85
Nhờ sử dụng vật liệu nhôm sơn gia nhiệt, trần C85 có khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và duy trì độ bền màu tốt theo thời gian. Điều này giúp sản phẩm đặc biệt phù hợp với các khu vực như nhà tắm hoặc nhà vệ sinh, nơi thường xuyên chịu tác động của độ ẩm cao.

Trần nhôm C85 có thể sử dụng cho cả công trình hiện đại lẫn cổ điển
4.2. Báo giá trần nhôm C85
Giá trần nhôm C85 phụ thuộc vào độ dày vật liệu và loại bề mặt hoàn thiện, trong đó các mẫu vân gỗ hoặc yêu cầu kỹ thuật cao thường có mức giá nhỉnh hơn so với dòng phổ thông. Ngoài ra, chi phí thực tế cũng có thể thay đổi theo diện tích thi công và yêu cầu cụ thể của từng công trình.
| Kích thước trần | Màu sắc | Độ dày (mm) | Giá bán(VNĐ/m2) |
C85 | Phổ thông | 0.5 | 310,000 |
| 0.6 | 340,000 | ||
| Vân gỗ | 0.5 | 350,000 | |
| 0.6 | 360,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.
5. Trần nhôm C150 – C200
Trần nhôm C150 và C200 đều thuộc nhóm hệ trần kín cao cấp, sử dụng các thanh nhôm bản lớn liên kết khít với nhau trên hệ khung xương C-Shaped. Khi hoàn thiện, bề mặt trần gần như liền mạch, chỉ xuất hiện các đường sọc nhỏ tại vị trí ghép nối, tạo điểm nhấn tinh tế nhưng vẫn đảm bảo sự đồng nhất cho không gian.
Hai dòng trần này thường được ứng dụng trong các khu vực yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền như nhà vệ sinh, phòng tắm, hành lang hoặc khu vực công trình thương mại. Với thiết kế bản rộng và khả năng chống ẩm tốt, đây là lựa chọn phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn dự án quy mô lớn.
5.1. Đặc điểm trần nhôm C150 và C200
Trần nhôm C150 và C200 có cấu tạo tương đồng, tuy nhiên khác biệt chính nằm ở kích thước bản nhôm và hiệu ứng thẩm mỹ mang lại. Cả hai đều sử dụng hệ khung xương chữ C đồng bộ, giúp tăng độ chắc chắn và đảm bảo bề mặt trần luôn ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

Trần nhôm C150 và C200 thường được ứng dụng trong các công trình lớn
Về thiết kế, trần C150 có bản rộng 150mm, trong khi C200 có bản rộng 200mm, giúp tạo cảm giác không gian rộng và thoáng hơn. Đặc biệt, với các công trình có diện tích lớn, việc sử dụng bản nhôm to như C200 sẽ hạn chế việc chia nhỏ bề mặt, từ đó tăng tính liền mạch và sang trọng.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Phẳng hoặc đục lỗ tiêu âm (Ø1.8 – 3.0)
- Chiều dài: Theo yêu cầu
- Độ dày: 0.5 – 0.7mm tùy loại
- Màu sắc: Trắng, xám, bạc, đen và các mã vân gỗ cao cấp
- Phụ kiện: Tấm trần C, xương trần C, móc treo đồng bộ
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, hệ trần này còn được đánh giá cao nhờ khả năng chống ẩm, chống mốc và độ bền vượt trội trong môi trường có độ ẩm cao. Các mẫu đục lỗ còn hỗ trợ tiêu âm và tăng khả năng lưu thông không khí, giúp không gian luôn khô thoáng và dễ chịu.
5.2. Báo giá
Giá trần nhôm C150 và C200 thường được tính theo diện tích thi công thực tế và có sự chênh lệch tùy vào độ dày, màu sắc cũng như bề mặt hoàn thiện. Trong đó, các mẫu vân gỗ hoặc độ dày cao sẽ có mức giá nhỉnh hơn so với dòng phổ thông.
Cụ thể, trần C150 thường có giá mềm hơn do bản nhỏ hơn, trong khi C200 có giá cao hơn nhờ khả năng tạo không gian rộng thoáng và tính thẩm mỹ cao hơn. Đây là yếu tố mà nhiều chủ đầu tư sẵn sàng cân nhắc khi lựa chọn vật liệu hoàn thiện.
Bảng giá tham khảo:
| Kích thước trần | Màu sắc | Độ dày (mm) | Giá bán (VNĐ/m²) |
| C150 | Phổ thông | 0.5 | 329,000 |
| 0.6 | 362,000 | ||
| Vân gỗ | 0.5 | 362,000 | |
| 0.6 | 383,000 | ||
| C200 | Phổ thông | 0.6 | 369,000 |
| 0.7 | 389,000 | ||
| Vân gỗ | 0.6 | 389,000 | |
| 0.7 | 419,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.
6. Trần nhôm U
Trần nhôm U là dạng trần hở với các thanh nhôm hình chữ U được lắp song song và có khoảng cách nhất định giữa các thanh. Chính thiết kế này giúp tạo hiệu ứng chiều sâu, đồng thời mang lại cảm giác thông thoáng và hiện đại cho không gian.
Hệ trần U thường được sử dụng trong các khu vực yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng thông gió tốt như hành lang, sảnh, trung tâm thương mại hoặc các công trình có trần cao. Nhờ cấu trúc mở, trần U cũng giúp che khéo các hệ thống kỹ thuật phía trên mà vẫn đảm bảo khả năng bảo trì dễ dàng khi cần thiết.
6.1. Đặc điểm
Trần nhôm U được cấu tạo từ các thanh nhôm định hình dạng hộp chữ U, liên kết với hệ thanh xương chính thông qua ngàm cài chuyên dụng. Khoảng cách giữa các thanh có thể điều chỉnh linh hoạt tùy theo thiết kế, giúp tạo ra nhiều hiệu ứng thị giác khác nhau từ dày đến thoáng.
Về mặt thẩm mỹ, hệ trần này mang phong cách hiện đại và có tính ứng dụng cao trong thiết kế kiến trúc đương đại. Khi kết hợp với hệ chiếu sáng hoặc màu sắc tương phản, trần U có thể tạo điểm nhấn rất mạnh cho không gian, đặc biệt là các khu vực công cộng hoặc showroom.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Kích thước bản: 30mm, 50mm (khoảng cách tim thanh 100mm)
- Chiều dài: Theo yêu cầu
- Độ dày: 0.5 – 0.6mm
- Màu sắc: Trắng, đen, xám, vân gỗ, sơn theo yêu cầu
- Phụ kiện: Thanh trần U, thanh xương U, móc treo trần U
Ngoài yếu tố thiết kế, trần nhôm U còn có ưu điểm về độ bền và khả năng thích nghi với môi trường. Vật liệu nhôm giúp chống ẩm, chống ăn mòn hiệu quả, đồng thời trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho kết cấu công trình và thuận tiện trong quá trình thi công.
6.2. Báo giá trần nhôm U mới nhất
Giá trần nhôm U phụ thuộc vào kích thước thanh, độ dày vật liệu, màu sơn hoàn thiện cũng như mật độ lắp đặt (khoảng cách giữa các thanh). So với hệ trần kín như C150 hoặc C200, trần U có thể linh hoạt điều chỉnh chi phí nhờ thay đổi khoảng hở giữa các thanh.
Thông thường, các mẫu trần U có màu vân gỗ hoặc sơn tĩnh điện cao cấp sẽ có giá cao hơn do yêu cầu về công nghệ xử lý bề mặt. Ngoài ra, những công trình có thiết kế đặc biệt hoặc yêu cầu thi công phức tạp cũng có thể làm tăng tổng chi phí đầu tư.
Bảng giá tham khảo:
| Kích thước thanh | Màu sắc | Độ dày (mm) | Giá bán (VNĐ/m²) |
| 30×50 | Phổ thông | 0.5 | 406,000 |
| 30×60 | 456,000 | ||
| 30×70 | 486,000 | ||
| 30×80 | 516,000 | ||
| 30×90 | 556,000 | ||
| 30×100 | 586,000 | ||
| 50×50 | 456,000 | ||
| 50×100 | 686,000 | ||
| 30×50 | Vân gỗ | 0.5 | 436,000 |
| 30×60 | 486,000 | ||
| 30×70 | 536,000 | ||
| 30×80 | 586,000 | ||
| 30×90 | 636,000 | ||
| 30×100 | 666,000 | ||
| 50×50 | 486,000 | ||
| 50×100 | 736,000 | ||
| 30×50 | Phổ thông | 0.6 | 416,000 |
| 30×60 | 476,000 | ||
| 30×70 | 516,000 | ||
| 30×80 | 556,000 | ||
| 30×90 | 626,000 | ||
| 30×100 | 676,000 | ||
| 50×50 | 466,000 | ||
| 50×100 | 706,000 | ||
| 30×50 | Vân gỗ | 0.6 | 446,000 |
| 30×60 | 496,000 | ||
| 30×70 | 556,000 | ||
| 30×80 | 596,000 | ||
| 30×90 | 666,000 | ||
| 30×100 | 706,000 | ||
| 50×50 | 496,000 | ||
| 50×100 | 756,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.
7. Trần nhôm Caro vuông
Trần nhôm Caro vuông là hệ trần dạng lưới với cấu trúc các ô vuông được tạo thành từ các thanh nhôm lắp ghép vuông góc với nhau. Nhờ thiết kế này, bề mặt trần có độ thông thoáng cao, đồng thời tạo hiệu ứng không gian mở và chiều sâu rõ rệt.
Hệ trần sử dụng khung treo đồng bộ với các thanh trên và thanh dưới liên kết chắc chắn, giúp đảm bảo độ ổn định trong quá trình sử dụng. Với nhiều kích thước ô khác nhau, trần Caro vuông phù hợp với đa dạng công trình từ nhà vệ sinh, hành lang đến các khu vực thương mại hoặc không gian có trần cao.

Cấu tạo trần Caro vuông cho nhà vệ sinh
7.1. Đặc điểm
Trần nhôm Caro vuông được thiết kế theo dạng thanh ghép, không đục lỗ, tập trung vào việc tạo hình không gian thay vì tiêu âm. Các ô vuông có kích thước linh hoạt giúp dễ dàng điều chỉnh mật độ và hiệu ứng thị giác tùy theo yêu cầu thiết kế.
Về thông số kỹ thuật, sản phẩm có nhiều lựa chọn về kích thước và màu sắc, giúp đáp ứng đa dạng phong cách kiến trúc. Từ không gian hiện đại, tối giản đến các công trình cần điểm nhấn thẩm mỹ mạnh đều có thể ứng dụng hệ trần này một cách hiệu quả.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Dạng thanh ghép ô vuông
- Kích thước: 75x75mm, 100x100mm, 150x150mm, 200x200mm
- Độ dày: 0.4mm, 0.5mm, 0.6mm
- Màu sắc: Trắng (CV2002), Đen (CV2016), Vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029)
- Phụ kiện: Thanh trên, thanh dưới, móc treo
Bên cạnh yếu tố thẩm mỹ, trần nhôm Caro vuông còn có ưu điểm vượt trội về độ bền. Nhờ sử dụng vật liệu nhôm, sản phẩm có khả năng chống ẩm, chống mối mọt và không bị cong vênh theo thời gian, từ đó trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho các loại trần truyền thống như thạch cao, gỗ hoặc nhựa.

Trần nhôm Caro vuông được ứng dụng cho không gian văn phòng
Tuy nhiên, do thiết kế dạng hở, hệ trần này có thể làm lộ các hệ thống kỹ thuật phía trên như đường dây điện, ống nước hoặc ống thông gió. Vì vậy, khi thi công cần có phương án bố trí và xử lý đồng bộ để đảm bảo tính thẩm mỹ cho toàn bộ không gian.
7.2. Báo giá
Giá trần nhôm Caro vuông phụ thuộc chủ yếu vào kích thước ô và độ dày vật liệu, trong đó các ô lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao sẽ có mức chi phí cao hơn. Ngoài ra, màu sắc hoàn thiện và khối lượng thi công cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá thành.
| Kích thước trần | Màu sắc | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
75x75x50x10(15)x1950mm | Phổ thông | 0.4 | 605,000 |
| 0.5 | 687,000 | ||
| 0.6 | 769,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 | 646,000 | |
| 0.5 | 741,000 | ||
| 0.6 | 810,000 | ||
100x100x50x10(15)x2000mm | Phổ thông | 0.4 | 443,000 |
| 0.5 | 503,000 | ||
| 0.6 | 563,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 | 473,000 | |
| 0.5 | 543,000 | ||
| 0.6 | 593,000 | ||
150x150x50x15x1950mm | Phổ thông | 0.4 | 305,000 |
| 0.5 | 347,000 | ||
| 0.6 | 388,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 | 326,000 | |
| 0.5 | 374,000 | ||
| 0.6 | 408,000 | ||
| 200x200x50x15x2000mm | Phổ thông | 0.4 | 223,000 |
| 0.5 | 253,000 | ||
| 0.6 | 283,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 | 238,000 | |
| 0.5 | 273,000 | ||
| 0.6 | 298,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm Caro mang đến không gian mang nét đẹp độc đáo
8. Trần nhôm Caro tam giác
Trần nhôm Caro tam giác là hệ trần dạng lưới được tạo thành từ các thanh nhôm đan chéo, hình thành các ô tam giác đều độc đáo. Thiết kế này mang lại hiệu ứng thị giác mới lạ, giúp không gian trở nên nổi bật và có chiều sâu hơn so với các hệ trần truyền thống.
Các thanh nhôm được gia công với nếp gấp tại đỉnh, cho phép liên kết chắc chắn với hệ móc treo và đồng thời tăng độ cứng tổng thể. Nhờ đó, hệ trần không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn duy trì được độ ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

Cấu tạo trần nhôm Caro tam giác
8.1. Đặc điểm
Trần nhôm Caro tam giác được thiết kế theo dạng thanh ghép, tạo hình các ô tam giác đều với kích thước linh hoạt. So với dạng caro vuông, hệ trần này mang tính trang trí cao hơn, phù hợp với các không gian cần tạo điểm nhấn mạnh về mặt kiến trúc.
Về cấu tạo, các thanh nhôm được liên kết theo hệ thống nhiều lớp gồm thanh trên, thanh giữa và thanh dưới, giúp tăng độ chắc chắn cho toàn bộ hệ trần. Đồng thời, cấu trúc này cũng hỗ trợ việc thi công và lắp đặt trở nên đồng bộ, chính xác hơn.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Dạng thanh ghép hình tam giác
- Kích thước: 150x150mm, 200x200mm
- Độ dày: 0.4mm, 0.5mm
- Màu sắc: Trắng (CV2002), Đen (CV2016), Vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029)
- Phụ kiện: Thanh trên, thanh giữa, thanh dưới, móc treo
Nhờ thiết kế đặc trưng, trần nhôm Caro tam giác mang lại hiệu ứng hình học ấn tượng, giúp không gian trở nên sinh động và khác biệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần yếu tố sáng tạo hoặc mong muốn tạo điểm nhấn nổi bật cho khu vực trần.

Trần nhôm Caro tam giác tạo nên không gian độc đáo
8.2. Báo giá
Giá trần nhôm Caro tam giác phụ thuộc vào kích thước ô và độ dày vật liệu, trong đó các cấu hình lớn hoặc yêu cầu hoàn thiện cao sẽ có mức chi phí cao hơn. So với hệ trần Caro vuông, dòng sản phẩm này thường có giá mềm hơn do cấu trúc sử dụng ít thanh hơn.
| Kích thước trần | Màu sắc | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m2) |
150x150x50x15x1950mm | Phổ thông | 0.4 mm | 524,000 |
| 0.5 mm | 595,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 mm | 560,000 | |
| 200x200x50x15x2000mm | Phổ thông | 0.4 mm | 386,000 |
| 0.5 mm | 438,000 | ||
| Vân gỗ | 0.4 mm | 412,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.

Trần nhôm Caro tam giác ứng dụng trong không gian khuôn viên doanh nghiệp hiện đại
9. Trần nhôm G200
Trần nhôm G200 là hệ trần nhôm dạng thanh kín, sử dụng các tấm nhôm bản rộng liên kết với nhau thông qua hệ khung xương nổi đã được định hình sẵn. Nhờ thiết kế này, quá trình lắp đặt trở nên nhanh chóng, đồng thời đảm bảo độ chắc chắn và ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
So với các hệ trần kín khác, trần G200 nổi bật nhờ bề mặt phẳng, rộng và khả năng tạo không gian thoáng đãng. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều loại công trình như nhà vệ sinh, hành lang, khu thương mại hoặc các khu vực cần đảm bảo cả yếu tố thẩm mỹ lẫn độ bền lâu dài.
9.1. Đặc điểm trần nhôm G200
Trần nhôm G200 được thiết kế theo dạng tấm bản lớn với chiều rộng tiêu chuẩn 200mm, giúp giảm số lượng mối nối và tạo cảm giác liền mạch cho toàn bộ bề mặt trần. Hệ khung xương nổi giúp việc thi công, tháo lắp và bảo trì trở nên dễ dàng hơn so với các hệ trần chìm.
Về mặt ứng dụng, hệ trần này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn hỗ trợ cải thiện chất lượng không gian. Với cấu trúc chắc chắn và bề mặt rộng, trần G200 giúp hạn chế tiếng vang và giảm hiện tượng phản xạ âm trong các khu vực có diện tích lớn.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Hoa văn: Dạng thanh phẳng
- Kích thước: Bản rộng 200mm
- Độ dày: 0.6 – 0.7mm
- Màu sắc: Trắng (CV2002), Xám (CV2017), Nhũ bạc (CV2001), Be (CV2003), Đen (CV2016), Vân gỗ (CV2021, CV2026, CV2028, CV2029)
- Phụ kiện: Tấm trần G200, xương trần G đồng bộ
Bên cạnh đó, vật liệu nhôm giúp trần có khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và không bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt. Điều này khiến trần G200 trở thành giải pháp phù hợp cho các khu vực như nhà vệ sinh hoặc không gian có độ ẩm cao.

Trần nhôm G200 nổi bật với khả năng chống ẩm cao
9.2. Báo giá trần nhôm G200 mới nhất
Giá trần nhôm G200 phụ thuộc vào độ dày vật liệu và loại bề mặt hoàn thiện, trong đó các mẫu vân gỗ hoặc màu sơn cao cấp sẽ có mức giá cao hơn so với dòng phổ thông. Ngoài ra, chi phí thực tế còn bị ảnh hưởng bởi diện tích thi công và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
So với các hệ trần bản nhỏ, G200 có mức giá tương đối hợp lý khi xét đến hiệu quả thẩm mỹ và độ bền mang lại. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí đầu tư và chất lượng sử dụng lâu dài cho nhiều loại công trình khác nhau.
Bảng giá tham khảo:
| Loại sản phẩm | Màu sắc | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Trần G200 | Phổ thông | 0.6 | 357,000 |
| 0.7 | 387,000 | ||
| Vân gỗ | 0.6 | 387,000 | |
| 0.7 | 417,000 |
Lưu ý:
- Tất cả các bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0904 558 099 (Miền Bắc) – 0966 742 068 (Miền Nam) để biết thêm chi tiết và được tư vấn chính xác nhất.
Trên đây là tổng hợp 9 mẫu tấm ốp trần nhôm nhà vệ sinh được sử dụng phổ biến và đánh giá cao hiện nay. Mỗi loại trần đều có những đặc điểm riêng về cấu tạo, thẩm mỹ và chi phí, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và phong cách thiết kế khác nhau của công trình.
Nhôm Việt Dũng là đơn vị chuyên sản xuất và cung ứng các hệ trần nhôm chất lượng cao, với đa dạng mẫu mã, màu sắc và giải pháp thi công phù hợp cho từng loại công trình. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về lựa chọn vật liệu hoặc báo giá theo diện tích thực tế, hãy liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.
Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm cũng như yêu cầu cụ thể của từng công trình.
Trần nhôm B-Shaped Alcorest đang trở thành xu hướng trong thiết kế nội thất nhờ sự kết hợp giữa tính [...]
Trần nhôm nhà vệ sinh có khả năng chống ẩm, không phồng rộp và kháng khuẩn hiệu quả, giúp bảo [...]
Theo báo giá cập nhật mới nhất, tấm alu Alcorest với kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm hiện dao động [...]




